Phụ kiện ống thép là bộ phận không thể thiếu trong hệ thống đường ống công nghiệp, giúp liên kết, thay đổi hướng, phân nhánh hoặc bịt kín các đoạn ống. Với vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự an toàn, kín khít và hiệu quả truyền dẫn, phụ kiện ống thép ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như dầu khí, hóa chất, năng lượng, cấp thoát nước, PCCC và xây dựng công nghiệp.
1. Các loại phụ kiện ống thép phổ biến hiện nay
Phụ kiện ống thép được phân loại dựa trên phương thức kết nối và hình dạng chức năng. Mỗi loại mang đặc tính và công dụng riêng, phù hợp với từng môi trường sử dụng khác nhau.
- Phân loại theo phương thức kết nối:
- Phụ kiện hàn: Bao gồm co hàn 90°, co hàn 45°, tê hàn, bầu giảm hàn (reducer), mặt bích hàn. Loại này được sử dụng trong hệ thống chịu áp lực cao, mang lại khả năng kín khít tuyệt đối và độ bền lâu dài.
- Phụ kiện ren: Gồm co ren, tê ren, măng sông ren, nắp bịt ren. Phụ kiện ren thường dùng cho đường ống có kích thước nhỏ, lắp đặt nhanh, dễ tháo rời, phù hợp cho hệ thống dân dụng hoặc công nghiệp nhẹ.
- Phụ kiện mặt bích: Là bộ phận kết nối ống với ống, ống với van hoặc các thiết bị khác. Mặt bích thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu tháo lắp, kiểm tra hoặc bảo trì thường xuyên.

- Phân loại theo hình dạng chức năng:
- Co (cút): Dùng để đổi hướng đường ống, phổ biến nhất là co 90° và 45°.
- Tê: Dùng để chia nhánh hoặc nối 3 đoạn ống lại với nhau, có loại tê đều và tê giảm.
- Bầu giảm (Reducer): Giúp nối ống có kích thước khác nhau, có thể là giảm đồng tâm hoặc lệch tâm.
- Măng sông: Là đoạn nối trung gian, giúp ghép hai đầu ống lại với nhau.
- Nắp bịt hoặc chén hàn: Dùng để bịt kín đầu ống, thường được sử dụng ở cuối hệ thống.
- Mặt bích: Là dạng phụ kiện phổ biến nhất, có nhiều tiêu chuẩn như JIS, DIN, BS, ANSI, dùng để kết nối các đoạn ống, thiết bị hoặc van.
2. Lợi ích khi sử dụng phụ kiện ống thép chất lượng cao
- Đảm bảo độ kín khít và an toàn: Phụ kiện chuẩn kỹ thuật giúp giảm rò rỉ, tăng độ bền cho toàn hệ thống.
- Tăng tuổi thọ đường ống: Sử dụng phụ kiện cùng tiêu chuẩn với ống giúp tăng độ đồng bộ, giảm hao mòn.
- Tối ưu chi phí bảo trì: Hệ thống được lắp đặt bằng phụ kiện đạt chuẩn sẽ giảm thiểu chi phí sửa chữa, thay thế.
- Tính linh hoạt cao: Dễ dàng lắp đặt, tháo rời, thay đổi hướng hoặc nâng cấp hệ thống khi cần.

3. Bảng giá phụ kiện ống thép tham khảo
Giá phụ kiện ống thép phụ thuộc vào kích thước (DN), độ dày (SCH), tiêu chuẩn (ASTM, JIS, DIN…), vật liệu (thép carbon, thép không gỉ, mạ kẽm) và thời điểm nhập khẩu. Dưới đây là bảng giá tham khảo trên thị trường Việt Nam:
- Co hàn 90° DN15 – DN50, Giá: 12.000 – 55.000 VNĐ/cái
- Co hàn 90° DN200 – DN300. Giá: 320.000 – 720.000 VNĐ/cái
- Tê đều DN20 – DN100. Giá: 25.000 – 200.000 VNĐ/cái
- Tê giảm DN150 – DN300. Giá: 300.000 – 650.000 VNĐ/cái
- Bầu giảm DN50 – DN200. Giá: 60.000 – 320.000 VNĐ/cái
- Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K DN15 – DN100. Giá: 25.000 – 160.000 VNĐ/cái
- Mặt bích DN150 – DN300: Giá: 220.000 – 690.000 VNĐ/cái
Lưu ý:
Bảng giá sắt thép biến động theo ngày. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Công Ty Thép Hương Đạt qua số hotline: 091.888.6088 (Zalo) hoặc website www.thephuongdat.com để nhận được báo giá tốt nhất.
Xem thêm các loại ống thép đúc khác của Hương Đạt
#phukienongthep #thephuongdat #huongdatsteel #ongthepcongnghiep #phukienmatbich

